Home / Mô tả thiết bị / Bộ giải mã FPT Play HD

Bộ giải mã FPT Play HD

Keyword :Bộ giải mã Fpt Play Hd là gì ? tính năng ra sao ? thông số kỹ thuật thế nào ? dùng để làm gì ?

Giới thiệu:

Bộ giải mã FPT Play HD (HD Box): bao gồm Bộ giải mã FPT Play HD, Bộ điều khiển (Remote) và các phụ kiện đi kèm.

– Thiết kế: Nhỏ gọn, hiện đại.

– Cách thức: Sau khi kết nối với tín hiệu Internet FPT, bộ giải mã FPT Play HD sẽ truyền tải đến Tivi thông qua cổng HDMI một hệ thống kênh thông tin, giải trí phong phú, chất lượng tín hiệu vượt bậc.

dot_1Gói dịch vụ truyền hình Fpt Play Hd

dot_1Danh sách các kênh gói premium truyền hình Fpt Play Hd

Tổng quan thiết bị:

FHD-18-1373874798_500x0

I. MẶT TRƯỚC BỘ GIẢI MÃ SET TOP BOX FPT PLAY HD

 

Mat-truoc

II. MẶT SAU BỘ GIẢI MÃ SET TOP BOX FPT PLAY HD

mat-sau-bo-giai-ma

1 – Cổng Network

2 – Cổng HDMI

3 – Cổng quang âm thanh SPDIF

4- Cổng A/V

5 – Nguồn

III. THÔNG SỐ KỸ THUẬT BỘ GIẢI MÃ SET TOP BOX FPT PLAY HD

Main Processor 700MHz MIPS, 32KB instruction and 32KB data catches and Floating point coprocessor Deicated for OS, Moddleware, and Applications.
Embeddes Secure Processor 350 MHz MIPS 4KEc Separate CPU to securely execute DRM and conditional access softwareIntegrated one-time programmable
System Memory 512 MB DDR2, 32-bit
NAND Flash 256 MB SLC NAND
Ethernet Network Một cổng Ethernet 10/100 Một port phía sau hộp
USB Host or Drivce 2 cổng USB 2.0 2 cổng trước hộp
HDMI 1 cổng ra HDMI có hỗ trợ CEC Raw Digital Audio and Video output
Digital Audio Output Một cổng ra quang học SPDIF Mini jack
Intra Red Intra Red Receiver Điều khiển từ xa với giao thức NEC
Input Power +5V/2A DC input Jack Less current consumption if no USB devices conneced
CPU và OS SMP8671 1008 DMIPS HOST1542 DMIPS AGGREGATELinux
Ram 512 MB DDR2
Flash 256 MB NAND Flash
Nguồn 100-240 VAC, 50/60Hz External PSU
Kích thước 102 x 97 x 28 (mm)
Ethernet 1 x 10/100 Mbps RJ-45 connector
Audio/Video Outputs 1 x HDMI1 x 3.5mm Jack (CVBS, L+R Audio)1 x Optical SPDIF
Cổng dữ liệu 2 x Kết nối USB 2.0 Loại A
Front Panel Display 1 x Bi-color LED (Power ON/OFF)
Audio MPEG-1 Layers I, II, III (MP3) 2.0, MPEG-4 AAC-LC 5.1, HE-AAC 5.1Dolby Digital 5.1, Dolby Digital Plus 5.1, Dolby TrueHD 5.1, Dolby Pro Logic IIx 5.1DTS 5.1, DTS-HD HR 5.1, DTS-HD MA 5.1WMA9@L3 2.0, WMA9 Pro@M2 5.1
Video MPEG-2 MP@HL>, MPEG-4.2 ASP@L5>, MPEG-4.10 (H.264) BP@L3, MP@L4.0, HP@L4.0, HP@L4.1SMPTE 421M (VC-1) MP@HL, AP@L3>WMV9 MP@HL>AVS Jihun profile@L2.0, 4.0, 6.0H.261 and Baseline H.263 decode supportRMVB v9 and V10SD resolution up to 12 fps640 x 480 resolution up to 18 fps, 720p not supported
Định dạng và chức năng hoạt động Video: AVI, MPEG-1/2/4, MPEG-TS, MPEG-PS, M2TS, MKV, MOV, VOB, ISO, DAT, WMV, FLVTỉ lệ màn hình: 4:3 và 16:9, Pan & Scan + LetterboxAudio: MP3, WMA, FLAC, WAV, AAC, APE, OGG, Dolby Digital (AC3), DTS, LPCM.Ảnh: JPEG, PNG, BMP, GIF, Slide shows + music + hiệu ứng, ảnh động, zoomTập tin: NTFS, FAT32, EXT3Cổng truyền dữ liệu: DLNA, HTTA, RTSPIPTV: VOD, MOD, Live TV ChannelsOTT: Youtube, Picasa, Flickr, etcMedia Player: Playback, subtitle, Slideshow, Quản lý file từ HDDs, ổ đĩa quang, USB flash drives, Thẻ nhớ, USB đầu đọc thẻ và các thiết bị lưu trữ USB khác hoặc từ mạng nội bộ

Subtiitle: RT, SMI, ASS, SUB+IDX, SUB

Folder: DVD folder

Resolution 1920 x 1080p, 1920 x 1080i, 1280 x 720p, 720 x 576i
Power Adapter Input: 100-240VAC, 50/60HzOutput: 5VDC, 3A
RCU RCU và pin đạt tiêu chuẩn
Hướng dẫn sử dụng Tiếng Việt
HMDI Cable 1m
Audio/Video Adaptor Cable 1m
Ethernet Cable 1m

Cảm ơn Quý khách đã sử dụng dịch vụ của chúng tôi!

1fpt.net

Rating: 5.0/5. From 1 vote.
Please wait...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.